Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủ mây
* ngđtừ|- overcast, overcloud, encloud|* ttừ|- cloud-capped
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết phản đối
-
thuyết pháp
-
thuyết phát sinh sinh vật
-
thuyết phát xạ
-
thuyết phi đạo đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủ mây
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết phản đối
- thuyết pháp
- thuyết phát sinh sinh vật
- thuyết phát xạ
- thuyết phi đạo đức