Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phù rễ
* noun
- bestman
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
phù rễ
* dtừ|- bestman
* Từ tham khảo/words other:
-
chìa khóa rập ngoài
-
chìa khóa vạn năng
-
chia khúc
-
chia lãi
-
chia làm ba
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phù rễ
* Từ tham khảo/words other:
- chìa khóa rập ngoài
- chìa khóa vạn năng
- chia khúc
- chia lãi
- chia làm ba