Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủ sương
* dtừ|- dewiness
* Từ tham khảo/words other:
-
không đoan trang
-
không đoán trước
-
không đoán trước được
-
không đoàn trưởng
-
không đọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủ sương
* Từ tham khảo/words other:
- không đoan trang
- không đoán trước
- không đoán trước được
- không đoàn trưởng
- không đọc