Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ tế
* ttừ|- ministrant
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ quan bên trong
-
cơ quan cấp trên
-
cơ quan chủ quản
-
cơ quan chức năng
-
cơ quan có quyền lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ tế
* Từ tham khảo/words other:
- cơ quan bên trong
- cơ quan cấp trên
- cơ quan chủ quản
- cơ quan chức năng
- cơ quan có quyền lực