Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phú tính
- giftid, talented
* Từ tham khảo/words other:
-
biệt động đội
-
biệt động quân
-
biết dự phòng
-
biết đùa
-
biết được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phú tính
* Từ tham khảo/words other:
- biệt động đội
- biệt động quân
- biết dự phòng
- biết đùa
- biết được