Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ trách đơn vị
- responsible for the unit
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc trị ngứa
-
thuộc trí óc
-
thuốc trị rắn cắn
-
thuốc trị sốt rét
-
thuốc trị suy nhược thần kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ trách đơn vị
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc trị ngứa
- thuộc trí óc
- thuốc trị rắn cắn
- thuốc trị sốt rét
- thuốc trị suy nhược thần kinh