Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục hưng kinh tế
- economic rehabilitation
* Từ tham khảo/words other:
-
ngượng ngùng
-
ngường ngượng
-
ngượng ngượng
-
ngượng tay
-
ngưỡng thiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục hưng kinh tế
* Từ tham khảo/words other:
- ngượng ngùng
- ngường ngượng
- ngượng ngượng
- ngượng tay
- ngưỡng thiên