Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phức nhiễu
- compound, complex
* Từ tham khảo/words other:
-
bài tường thuật
-
bài tường thuật trên đài phát thanh
-
bài tửu ca
-
bãi tuyết
-
bài ứng khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phức nhiễu
* Từ tham khảo/words other:
- bài tường thuật
- bài tường thuật trên đài phát thanh
- bài tửu ca
- bãi tuyết
- bài ứng khẩu