Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục quyền
- to restore somebody to power; to rehabilitate
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh đại xá
-
lệnh dẫn độ
-
lệnh dàn quân
-
lệnh đệ
-
lênh đênh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục quyền
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh đại xá
- lệnh dẫn độ
- lệnh dàn quân
- lệnh đệ
- lênh đênh