Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục sát đất
- to admire greatly
* Từ tham khảo/words other:
-
tuần triều xuống
-
tuần trước
-
tuần tự
-
tuấn tú
-
tuần tự theo số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục sát đất
* Từ tham khảo/words other:
- tuần triều xuống
- tuần trước
- tuần tự
- tuấn tú
- tuần tự theo số