Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phun thành bột
* ttừ|- pulverizable
* Từ tham khảo/words other:
-
chức thầy tế
-
chức thầy tu
-
chức thi hành di chúc
-
chức thị trưởng
-
chức thiếu tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phun thành bột
* Từ tham khảo/words other:
- chức thầy tế
- chức thầy tu
- chức thi hành di chúc
- chức thị trưởng
- chức thiếu tá