Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương châm căn bản
- the fundamental principle
* Từ tham khảo/words other:
-
phép đặt tên gọi
-
phép đếm
-
phép đi qua
-
phép điện báo
-
phép diễn dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương châm căn bản
* Từ tham khảo/words other:
- phép đặt tên gọi
- phép đếm
- phép đi qua
- phép điện báo
- phép diễn dịch