Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương ngại
- prevent (from), hinder (from), lay obstacles (to)
* Từ tham khảo/words other:
-
bài toán
-
bài toán số học
-
bài toán ứng dụng
-
bài tóm tắt
-
bại trận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương ngại
* Từ tham khảo/words other:
- bài toán
- bài toán số học
- bài toán ứng dụng
- bài tóm tắt
- bại trận