Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phút chốc
- in a very short moment; in an instant; in a jiffy
* Từ tham khảo/words other:
-
sơ sịa
-
sơ sinh
-
sổ sinh tử giá thú
-
sổ sinh tử giá thú của giáo khu
-
sờ sịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phút chốc
* Từ tham khảo/words other:
- sơ sịa
- sơ sinh
- sổ sinh tử giá thú
- sổ sinh tử giá thú của giáo khu
- sờ sịt