Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phút đâu
- suddenly, all of a sudden|= phút đâu ngọn gió cuốn cờ đến ngay (truyện kiều) a whirbwind rose from nowhere, raged and raved
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh trướng dạ cỏ
-
bệnh truyền nhiễm
-
bệnh truyền nhiễm nhiệt đới
-
bệnh tự phát
-
bệnh tularê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phút đâu
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh trướng dạ cỏ
- bệnh truyền nhiễm
- bệnh truyền nhiễm nhiệt đới
- bệnh tự phát
- bệnh tularê