Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pích
- (đánh bài) spade|= đánh pích to play a spade; to play spades|= tôi vẫn còn ba pích (trong tay) i still have three of spades left (in my hand)
* Từ tham khảo/words other:
-
khó ỉa
-
khổ kế
-
khó kết bạn
-
khó khăn
-
khô khan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pích
* Từ tham khảo/words other:
- khó ỉa
- khổ kế
- khó kết bạn
- khó khăn
- khô khan