Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả đào
- lock of hair (of children)
* Từ tham khảo/words other:
-
nạp thiếu chất nổ
-
nắp thông hơi
-
nạp thuế
-
nắp thùng
-
nấp tre
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả đào
* Từ tham khảo/words other:
- nạp thiếu chất nổ
- nắp thông hơi
- nạp thuế
- nắp thùng
- nấp tre