Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quạ đen
- large - billed crow, corvus macrorhynchus
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật kỳ
-
nhật ký
-
nhật ký bay
-
nhật ký chiến tranh
-
nhật ký công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quạ đen
* Từ tham khảo/words other:
- nhật kỳ
- nhật ký
- nhật ký bay
- nhật ký chiến tranh
- nhật ký công tác