Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qua khỏi được
* ngđtừ|- survive|* thngữ|- to pull through
* Từ tham khảo/words other:
-
không tham gia
-
không tham gia đình công
-
không thấm gót khi đem so sánh với
-
không thấm hút
-
không thấm khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qua khỏi được
* Từ tham khảo/words other:
- không tham gia
- không tham gia đình công
- không thấm gót khi đem so sánh với
- không thấm hút
- không thấm khí