Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá lộ liễu
- too blatant, very easily seen
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo thuyết đê-các-tơ
-
người theo thuyết định mệnh
-
người theo thuyết động lực
-
người theo thuyết du già
-
người theo thuyết duy cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá lộ liễu
* Từ tham khảo/words other:
- người theo thuyết đê-các-tơ
- người theo thuyết định mệnh
- người theo thuyết động lực
- người theo thuyết du già
- người theo thuyết duy cảm