Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá quá hào phóng
* dtừ|- profuseness
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng lan can
-
hàng lặt vặt bán cho thủy thủ trên tàu
-
hàng lậu
-
hàng lâu bền
-
hàng len
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá quá hào phóng
* Từ tham khảo/words other:
- hàng lan can
- hàng lặt vặt bán cho thủy thủ trên tàu
- hàng lậu
- hàng lâu bền
- hàng len