Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quắc mắt
- roll one's eyes (with anger); glare|= anh ta quắc mắt he glared
* Từ tham khảo/words other:
-
dẫn thân
-
dấn thân vào
-
dấn thân vào án can qua
-
dấn thân vào chỗ nguy hiểm
-
dận thắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quắc mắt
* Từ tham khảo/words other:
- dẫn thân
- dấn thân vào
- dấn thân vào án can qua
- dấn thân vào chỗ nguy hiểm
- dận thắng