Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quán ăn
- restaurant|= quán ăn gia đình family restaurant
* Từ tham khảo/words other:
-
thêu cành lá
-
thêu chữ chi
-
thêu chữ lồng
-
thêu đăng ten
-
thêu đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quán ăn
* Từ tham khảo/words other:
- thêu cành lá
- thêu chữ chi
- thêu chữ lồng
- thêu đăng ten
- thêu đen