Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần áo dạ hội
- gala attire; evening dress
* Từ tham khảo/words other:
-
các loại bánh quy có vị gừng
-
các loại rượu uýxky mạch nha
-
các môn để luyện tiếng anh
-
các ngài
-
các người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần áo dạ hội
* Từ tham khảo/words other:
- các loại bánh quy có vị gừng
- các loại rượu uýxky mạch nha
- các môn để luyện tiếng anh
- các ngài
- các người