Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần áo rét
- winter clothes/wear
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ tập trung
-
chế độ thị tộc
-
chế độ thống trị của thầy tu
-
chế độ thứ bậc
-
chế độ thuế khoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần áo rét
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ tập trung
- chế độ thị tộc
- chế độ thống trị của thầy tu
- chế độ thứ bậc
- chế độ thuế khoá