Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản bào
* dtừ|- trachea|* ttừ|- tracheal
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ bảo trợ tài năng trẻ
-
quỹ bảo trợ trẻ em
-
quỹ bảo vệ môi trường
-
quý báu
-
quỹ bầu cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản bào
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ bảo trợ tài năng trẻ
- quỹ bảo trợ trẻ em
- quỹ bảo vệ môi trường
- quý báu
- quỹ bầu cử