Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần chật ống
* dtừ|- tights
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp hàng xuống tàu
-
xẹp hơi
-
xếp lại
-
xếp lại để dành
-
xẹp lép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần chật ống
* Từ tham khảo/words other:
- xếp hàng xuống tàu
- xẹp hơi
- xếp lại
- xếp lại để dành
- xẹp lép