Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan dạng
- xem quan cách|- bureaucratic, red-tape
* Từ tham khảo/words other:
-
cách xử trí
-
cách xưng hô
-
cacnelian
-
cacten
-
cađela
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan dạng
* Từ tham khảo/words other:
- cách xử trí
- cách xưng hô
- cacnelian
- cacten
- cađela