Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân dự bị
- reserve troops; reserves; reservist
* Từ tham khảo/words other:
-
con vật kếch xù
-
con vật khỏe chắc
-
con vật khổng lồ
-
con vật lạc đàn
-
con vật lùn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân dự bị
* Từ tham khảo/words other:
- con vật kếch xù
- con vật khỏe chắc
- con vật khổng lồ
- con vật lạc đàn
- con vật lùn