Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân giai
- military hierarchy, system/chain of command
* Từ tham khảo/words other:
-
loài rùa
-
loại rượu vang ngọt mạnh ở hy lạp
-
loại sách
-
loại sách in ra
-
loại sách xuất bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân giai
* Từ tham khảo/words other:
- loài rùa
- loại rượu vang ngọt mạnh ở hy lạp
- loại sách
- loại sách in ra
- loại sách xuất bản