Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan hệ làm ăn
- business dealings/relations; business relationship
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ phóng đãng trụy lạc
-
kế phụ
-
kẻ phụ bạc
-
kê pi
-
kẻ qua đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan hệ làm ăn
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ phóng đãng trụy lạc
- kế phụ
- kẻ phụ bạc
- kê pi
- kẻ qua đường