Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan hệ ruột thịt
- blood relation; blood relationship
* Từ tham khảo/words other:
-
người vô dụng
-
người vô gia cư
-
người vô giá trị
-
người vô học thức
-
người vô ích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan hệ ruột thịt
* Từ tham khảo/words other:
- người vô dụng
- người vô gia cư
- người vô giá trị
- người vô học thức
- người vô ích