Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân kỷ
- military discipline
* Từ tham khảo/words other:
-
ngưỡng thiên
-
ngưỡng vọng
-
ngụp
-
ngụp lặn
-
ngút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân kỷ
* Từ tham khảo/words other:
- ngưỡng thiên
- ngưỡng vọng
- ngụp
- ngụp lặn
- ngút