Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quãng cách
- distance; gap|= vẫn còn là những quãng cách đáng kể remain considerable gap
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh, lão, bệnh, tử
-
sình lầy
-
sính lễ
-
sinh linh
-
sinh lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quãng cách
* Từ tham khảo/words other:
- sinh, lão, bệnh, tử
- sình lầy
- sính lễ
- sinh linh
- sinh lời