Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quăng chài
- cast a net|= anh ta thấy mấy người đánh cá đang quăng chài ở sông he saw some fishermen casting their net into a river
* Từ tham khảo/words other:
-
người có tài bắt chước
-
người có tài cán
-
người có tài chơi chữ
-
người có tài cưỡi ngựa dữ
-
người có tài dò hỏi bí mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quăng chài
* Từ tham khảo/words other:
- người có tài bắt chước
- người có tài cán
- người có tài chơi chữ
- người có tài cưỡi ngựa dữ
- người có tài dò hỏi bí mật