Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quãng đồng
- plain|= ở giữa quảng đồng in the lap of nature
* Từ tham khảo/words other:
-
phản kích
-
phẫn kích
-
phân kỳ
-
phân kỳ lịch sử
-
phản lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quãng đồng
* Từ tham khảo/words other:
- phản kích
- phẫn kích
- phân kỳ
- phân kỳ lịch sử
- phản lại