Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quặng sắt
* dtừ|- iron-stone
* Từ tham khảo/words other:
-
phá hoại
-
phá hoại các cơ sở
-
phá hoại của công
-
phá hoại của địch
-
phá hoại của đình công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quặng sắt
* Từ tham khảo/words other:
- phá hoại
- phá hoại các cơ sở
- phá hoại của công
- phá hoại của địch
- phá hoại của đình công