Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quánh
* adj
- to be firm; thick
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
quánh
* ttừ|- to be firm; thick; condence, be condensed, dry up
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếu lại một đoạn
-
chiếu lần đầu
-
chiếu lệ
-
chiều lòng
-
chiếu luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quánh
* Từ tham khảo/words other:
- chiếu lại một đoạn
- chiếu lần đầu
- chiếu lệ
- chiều lòng
- chiếu luật