Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quạt mồ
- (of new widow) fan husband's grave and make the grass wilt in order to be able to marry
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà trắng
-
nhà tranh
-
nhà tranh luận
-
nhà tranh vách đất
-
nhà trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quạt mồ
* Từ tham khảo/words other:
- nhà trắng
- nhà tranh
- nhà tranh luận
- nhà tranh vách đất
- nhà trẻ