Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quạt thóc
- winnow the rice, winnower
* Từ tham khảo/words other:
-
diện cực
-
điện cực
-
diễn cương
-
điên cuồng
-
điên cuồng rồ dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quạt thóc
* Từ tham khảo/words other:
- diện cực
- điện cực
- diễn cương
- điên cuồng
- điên cuồng rồ dại