Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay thịt
* dtừ|- roast
* Từ tham khảo/words other:
-
cao viễn
-
cao vòi vọi
-
cao vọng
-
cao vọt
-
cao vượt hẳn lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay thịt
* Từ tham khảo/words other:
- cao viễn
- cao vòi vọi
- cao vọng
- cao vọt
- cao vượt hẳn lên