Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay tơ
- spinning|= quay tơ dệt lụa spinning and weaving silk
* Từ tham khảo/words other:
-
không mặc yếm nịt
-
không mạch lạc
-
không mái
-
không mài nhẵn
-
không mắm muối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay tơ
* Từ tham khảo/words other:
- không mặc yếm nịt
- không mạch lạc
- không mái
- không mài nhẵn
- không mắm muối