Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay xe
- to make a u-turn
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiêm chỉnh
-
nghiệm đồng bộ
-
nghiêm đường
-
nghiêm hình
-
nghiêm huấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay xe
* Từ tham khảo/words other:
- nghiêm chỉnh
- nghiệm đồng bộ
- nghiêm đường
- nghiêm hình
- nghiêm huấn