Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
que thông nòng
- cleaning rod
* Từ tham khảo/words other:
-
trứ tác
-
trú tại
-
trú tạm
-
trú tâm
-
trừ tận gốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
que thông nòng
* Từ tham khảo/words other:
- trứ tác
- trú tại
- trú tạm
- trú tâm
- trừ tận gốc