Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen chịu đựng
* ngđtừ|- toughen|* nđtừ|- toughen
* Từ tham khảo/words other:
-
sơ kết tình hình
-
sơ khai
-
sở khanh
-
sơ khảo
-
sở khí tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen chịu đựng
* Từ tham khảo/words other:
- sơ kết tình hình
- sơ khai
- sở khanh
- sơ khảo
- sở khí tượng