Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen chứng
- to get/fall into a bad habit
* Từ tham khảo/words other:
-
tục ngạn
-
túc nghiệp
-
tục ngữ
-
tức ngực
-
túc nguyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen chứng
* Từ tham khảo/words other:
- tục ngạn
- túc nghiệp
- tục ngữ
- tức ngực
- túc nguyện