Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen độc
* ttừ|- mithridatic
* Từ tham khảo/words other:
-
nhơn nhớt chua
-
nhờn như dầu
-
nhỡn quan
-
nhỡn thông thảo
-
nhỡn thống thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen độc
* Từ tham khảo/words other:
- nhơn nhớt chua
- nhờn như dầu
- nhỡn quan
- nhỡn thông thảo
- nhỡn thống thảo