Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen hờ
- casual acquaintance
* Từ tham khảo/words other:
-
nhố nhăng
-
nhỡ nhàng
-
nhỏ nhất
-
nhỏ nhặt
-
nhỏ nhẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen hờ
* Từ tham khảo/words other:
- nhố nhăng
- nhỡ nhàng
- nhỏ nhất
- nhỏ nhặt
- nhỏ nhẻ