Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen mặt
- familiar face|= tôi quen mặt anh ta his face is familiar to me
* Từ tham khảo/words other:
-
tinh thần luận
-
tinh thần nô lệ
-
tinh thần thể thao
-
tinh thần thị tộc
-
tình thân thiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen mặt
* Từ tham khảo/words other:
- tinh thần luận
- tinh thần nô lệ
- tinh thần thể thao
- tinh thần thị tộc
- tình thân thiết