Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen mùi
- quen mùi lại kiếm ăn miền nguyệt hoa (truyện kiều); in whoredom our whoremaster sought his bread
* Từ tham khảo/words other:
-
đoàn máy bay bay diễu
-
đoản mệnh
-
đoán mò
-
đoạn mở đầu
-
đoán mộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen mùi
* Từ tham khảo/words other:
- đoàn máy bay bay diễu
- đoản mệnh
- đoán mò
- đoạn mở đầu
- đoán mộng